| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ phân giải đo dưới | Dải đo mặt trong | Chiều dài hàm kẹp |
| mm | mm | mm | mm | |
| 111005.0100 | 200 | 0.05 | 10 | 80 |
| 111005.0200 | 250 | 0.05 | 10 | 80 |
| 111005.0300 | 300 | 0.05 | 10 | 90 |
| 111005.0500 | 500 | 0.05 | 20 | 150 |
Stainless version - Hardened, scale satin chrome-plated.
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ phân giải đo dưới | Dải đo mặt trong | Chiều dài hàm kẹp |
| mm | mm | mm | mm | |
| 111005.0100 | 200 | 0.05 | 10 | 80 |
| 111005.0200 | 250 | 0.05 | 10 | 80 |
| 111005.0300 | 300 | 0.05 | 10 | 90 |
| 111005.0500 | 500 | 0.05 | 20 | 150 |
Stainless version - Hardened, scale satin chrome-plated.