| Mã đặt hàng | Chiều dài | Kiểu cắt | Chiều dài | Biên dạng giũa |
| in | mm | mm | ||
| 318735.0100 | 6“ | 00 cắt rất thô | 150 | 8 x 3.5 |
| 318735.0100 | 6“ | 0 cắt thô | 150 | 8 x 3.5 |
| 318735.0100 | 8“ | 0 cắt thô | 200 | 10 x 4.5 |
| 318735.0100 | 8“ | 2 cắt trung bình | 200 | 10 x 4.5 |
| Mã đặt hàng | Chiều dài | Kiểu cắt | Chiều dài | Biên dạng giũa |
| in | mm | mm | ||
| 318735.0100 | 6“ | 00 cắt rất thô | 150 | 8 x 3.5 |
| 318735.0100 | 6“ | 0 cắt thô | 150 | 8 x 3.5 |
| 318735.0100 | 8“ | 0 cắt thô | 200 | 10 x 4.5 |
| 318735.0100 | 8“ | 2 cắt trung bình | 200 | 10 x 4.5 |