| Mã đặt hàng | Độ mở | Khả năng kẹp | Chiều dài ê tô | Chiều cao ê tô | Lực kẹp | Trọng lượng |
| mm | mm | mm | MM | kN | kg | |
| 413370.0100 | 65 | 0...174* | 193 | 82 | 0...20 | 5.5 |
| Mã đặt hàng | Độ mở | Khả năng kẹp | Chiều dài ê tô | Chiều cao ê tô | Lực kẹp | Trọng lượng |
| mm | mm | mm | MM | kN | kg | |
| 413370.0100 | 65 | 0...174* | 193 | 82 | 0...20 | 5.5 |