| Mã đặt hàng | Khả năng rút đinh nhôm | Khả năng rút thép | Khả năng rút đinh inox | Chiều dài | Khối lượng |
| mm | kg | ||||
| 445709.0100 | M4...M10 | M4...M10 |
M4...M10 | 550 | 2.4 |
| Mã đặt hàng | Khả năng rút đinh nhôm | Khả năng rút thép | Khả năng rút đinh inox | Chiều dài | Khối lượng |
| mm | kg | ||||
| 445709.0100 | M4...M10 | M4...M10 |
M4...M10 | 550 | 2.4 |