| Mã đặt hàng | 428861.0100 |
| Số chi tiết | 82 |
| Bộ đầu khẩu 6 cạnh 1/4 inch các cỡ | 4 4.5 5 5.5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 mm |
| Bộ đầu khẩu 6 cạnh 1/2 inch các cỡ | 13 14 16 17 18 19 20 22 24 27 30 32 mm |
| Đầu khẩu tháo buzi | 16 mm - 5/8" & 21 mm - 13/16" |
| Bộ cờ lê các size | 8 10 11 12 13 14 17 19 22 mm |
| Đầu vít lục giác | 8 10 12 14 mm |
| Đầu vít 4 cạnh | PH1, PH2 |
| Đầu vít Pozi | PZ1, PZ2 |
| Đầu vít 2 cạnh | 4 5.5 7 mm |
| Đầu vít sao | T8 T10 T15 T20 T25 T30 |
| 02 Thanh trượt | 1/2 inch và 1/4 inch |
| 02 Tay vặn tự động | 1/2 inch và 1/4 inch |
| Mã đặt hàng | 428861.0100 |
| Số chi tiết | 82 |
| Bộ đầu khẩu 6 cạnh 1/4 inch các cỡ | 4 4.5 5 5.5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 mm |
| Bộ đầu khẩu 6 cạnh 1/2 inch các cỡ | 13 14 16 17 18 19 20 22 24 27 30 32 mm |
| Đầu khẩu tháo buzi | 16 mm - 5/8" & 21 mm - 13/16" |
| Bộ cờ lê các size | 8 10 11 12 13 14 17 19 22 mm |
| Đầu vít lục giác | 8 10 12 14 mm |
| Đầu vít 4 cạnh | PH1, PH2 |
| Đầu vít Pozi | PZ1, PZ2 |
| Đầu vít 2 cạnh | 4 5.5 7 mm |
| Đầu vít sao | T8 T10 T15 T20 T25 T30 |
| 02 Thanh trượt | 1/2 inch và 1/4 inch |
| 02 Tay vặn tự động | 1/2 inch và 1/4 inch |